Cách sử dụng:
Cấu trúc N 후에, V–(으)ㄴ 후에 dùng để diễn tả “sau một thời điểm nào đó”, hay “sau một hành động nào đó”. Dịch là “sau”, “sau khi”.
Cấu trúc này tương tự với –(으)ㄴ 다음에.
Ví dụ:
▶ 한 달 후에 아기가 태어나요.
Một tháng sau tôi sẽ sinh em bé.
▶ 밥을 먹은 후에 이를 닦아요.
Tôi đánh răng sau khi ăn.
▶ 대학교 졸업 후에 취직을 했어요.
Tôi đã có một công việc sau khi tốt nghiệp đại học.
▶ 가: ‘집들이’가 뭐예요?
나: 이사한 후에 하는 파티예요.
A: ‘Tân gia’ là gì?
B: Đó là bữa tiệc sau khi chuyển đến nhà mới.
▶ 가: 수업 후에 시간 있어요?
나: 미안해요. 바빠요. 수업이 끝난 다음에 식당에서 아르바이트를 해요.
A: Bạn có thời gian sau giờ học không?
B: Xin lỗi, tôi bận rồi. Tôi làm thêm tại nhà hàng sau giờ học.